hydroxyl group

hydroxyl group

A chemist points to a hydroxyl group in a molecular model.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm hydroxyl một nhóm chức hóa học hóa trị một, bao gồm một nguyên tử oxy một nguyên tử hydro liên kết với nhau (-OH). Nhóm này hiện diện trong các hợp chất như bazơ, một số axit rượu (ancol).

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của một nhóm hydroxyl làm cho phân tử rượu trở nên phân cực.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, nhóm hydroxyl thường được viết -OH.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhóm hydroxyl trong axit: Trong axit cacboxylic, nhóm hydroxyl liên kết với nhóm cacbonyl (-COOH) tạo thành nhóm chức axit.

    • A carboxylic acid contains both a carbonyl group and a hydroxyl group. (Một axit cacboxylic chứa cả nhóm cacbonyl nhóm hydroxyl.)
  • Nhóm hydroxyl trong bazơ: Trong các bazơ như NaOH, nhóm hydroxyl đóng vai trò ion hydroxide (OH⁻) khả năng nhận proton.

    • Sodium hydroxide dissociates in water to release hydroxyl groups. (Natri hydroxit phân ly trong nước để giải phóng các nhóm hydroxyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxyl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm hydroxyl.

    • Hydroxyl radicals are highly reactive. (Các gốc hydroxyl rất hoạt tính.)
  • Hydroxide (danh từ): hợp chất chứa ion hydroxide (OH⁻).

    • Calcium hydroxide is used in construction. (Canxi hydroxit được sử dụng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm -OH: ký hiệu hóa học thay thế cho nhóm hydroxyl.
  • Nhóm chức rượu: trong bối cảnh rượu (ancol), nhóm hydroxyl được gọi là nhóm chức rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "hydroxyl group" thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.